🌏 Phục vụ hơn 20 thị trường trên toàn thế giới · Hỗ trợ ngôn ngữ địa phương ✉ sales@shenghechemical.com
Tổng quan sản phẩm

5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone | CAS 503615-03-0

CAS: 503615-03-0

Tài liệu đầy đủ: COA, MSDS, TDS

Danh mụcPharmaceutical Raw Materials
CAS503615-03-0
Nhà cung cấpJinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Nhà cung cấp được chứng nhận ✓

Liên hệ

Mô tả

5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone · CAS 503615-03-0 · C15H17N3O4. UNII G666AK8729.

Nhận dạng

Số CAS503615-03-0
PubChem CID21936809
Công thức phân tửC15H17N3O4
Tên IUPAC5-morpholin-4-yl-1-(4-nitrophenyl)-2,3-dihydropyridin-6-one
UNII (FDA)G666AK8729

Mô tả tính toán

Molecular Weight303.31
XLogP31.6
Hydrogen Bond Donor Count0
Hydrogen Bond Acceptor Count5
Rotatable Bond Count2
Exact Mass303.12190603
Monoisotopic Mass303.12190603
Topological Polar Surface Area78.6
Heavy Atom Count22
Formal Charge0

Tên đồng nghĩa

3-(4-Morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-5,6-dihydro-2(1H)-pyridinone; RefChem:493349; 815-991-2; 503615-03-0; 3-Morpholino-1-(4-nitrophenyl)-5,6-dihydropyridin-2(1H)-one; 5,6-DIHYDRO-3-(4-MORPHOLINYL)-1-(4-NITROPHENYL)-2(1H)-PYRIDINONE; 5-morpholino-1-(4-nitrophenyl)-2,3-dihydropyridin-6-one; MFCD19440872; 3-(Morpholinyl)-N-(4-nitrophenyl)-5,6-dihydropyridin-2-one; 5-morpholin-4-yl-1-(4-nitrophenyl)-2,3-dihydropyridin-6-one; 2(1H)-Pyridinone, 5,6-dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-; SCHEMBL1995413; AKOS015951080; SY227010; FT-0754958; A846988

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của 5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone là gì?

CAS 503615-03-0; công thức phân tử C15H17N3O4; khối lượng phân tử — g/mol.

5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone còn được biết đến với tên nào khác?

3-(4-Morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-5,6-dihydro-2(1H)-pyridinone, RefChem:493349, 815-991-2, 503615-03-0, 3-Morpholino-1-(4-nitrophenyl)-5,6-dihydropyridin-2(1H)-one, 5,6-DIHYDRO-3-(4-MORPHOLINYL)-1-(4-NITROPHENYL)-2(1H)-PYRIDINONE.

Dữ liệu trên trang này lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Các dữ liệu theo lô — độ tinh khiết, độ ẩm, cỡ hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp trong COA và không công bố tại đây.

Gửi email để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật