MQAE | CAS 162558-52-3
Tài liệu đầy đủ: COA, MSDS, TDS
Nhà cung cấp được chứng nhận ✓
Liên hệMô tả
MQAE · CAS 162558-52-3 · C14H16BrNO3.
Nhận dạng
| Số CAS | 162558-52-3 |
|---|---|
| PubChem CID | 2762651 |
| Công thức phân tử | C14H16BrNO3 |
| Tên IUPAC | ethyl 2-(6-methoxyquinolin-1-ium-1-yl)acetate bromide |
Mô tả tính toán
| Molecular Weight | 326.19 |
|---|---|
| Hydrogen Bond Donor Count | 0 |
| Hydrogen Bond Acceptor Count | 4 |
| Rotatable Bond Count | 5 |
| Exact Mass | 325.03136 |
| Monoisotopic Mass | 325.03136 |
| Topological Polar Surface Area | 39.4 |
| Heavy Atom Count | 19 |
| Formal Charge | 0 |
| Complexity | 282 |
Phân loại nguy hiểm GHS
| Cảnh báo nguy hiểm đã thông báo | H315 (100%), H319 (100%), H335 (100%) |
|---|
Tên đồng nghĩa
162558-52-3; RefChem:543746; 6-Methoxyquinolinium-1-acetic acid ethylester bromide; 634-069-9; MQAE; 1-(Ethoxycarbonylmethyl)-6-methoxyquinolinium bromide; 1-(2-Ethoxy-2-oxoethyl)-6-methoxyquinolin-1-ium bromide; N-(Ethoxycarbonylmethyl)-6-methoxyquinolinium bromide; Quinolinium, 1-(2-ethoxy-2-oxoethyl)-6-methoxy-, bromide (1:1); MFCD00467854; SCHEMBL223614; CS-6018; SB73053; 1-(2-ethoxy-2-oxoethyl)-6-methoxy-quinolinium, monobromide; ethyl 2-(6-methoxyquinolin-1-ium-1-yl)acetate;bromide; Quinolinium,1-(2-eth
Câu hỏi thường gặp
Số CAS và công thức phân tử của MQAE là gì?
CAS 162558-52-3; công thức phân tử C14H16BrNO3; khối lượng phân tử — g/mol.
MQAE còn được biết đến với tên nào khác?
162558-52-3, RefChem:543746, 6-Methoxyquinolinium-1-acetic acid ethylester bromide, 634-069-9, MQAE, 1-(Ethoxycarbonylmethyl)-6-methoxyquinolinium bromide.
MQAE có được phân loại là chất nguy hiểm không?
Cảnh báo nguy hiểm đã thông báo: H315, H319, H335.
Dữ liệu trên trang này lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Các dữ liệu theo lô — độ tinh khiết, độ ẩm, cỡ hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp trong COA và không công bố tại đây.