🌏 Phục vụ hơn 20 thị trường trên toàn thế giới · Hỗ trợ ngôn ngữ địa phương ✉ sales@shenghechemical.com
Tổng quan sản phẩm

Puromycin dihydroclorua | CAS 58-58-2

CAS: 58-58-2

Tài liệu đầy đủ: COA, MSDS, TDS

Danh mụcPharmaceutical Raw Materials
CAS58-58-2
Nhà cung cấpJinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Nhà cung cấp được chứng nhận ✓

Liên hệ

Mô tả

Puromycin dihydroclorua · CAS 58-58-2 · C22H29N7O5.2ClH. UNII PGN54228S5.

Nhận dạng

Số CAS58-58-2
PubChem CID443311
Công thức phân tửC22H29N7O5.2ClH
Tên IUPAC(2S)-2-amino-N-[(2S,3S,4R,5R)-5-[6-(dimethylamino)purin-9-yl]-4-hydroxy-2-(hydroxymethyl)oxolan-3-yl]-3-(4-methoxyphenyl)propanamide;dihydrochloride
UNII (FDA)PGN54228S5

Mô tả tính toán

Molecular Weight544.4
Hydrogen Bond Donor Count6
Hydrogen Bond Acceptor Count10
Rotatable Bond Count8
Exact Mass543.1763725
Monoisotopic Mass543.1763725
Topological Polar Surface Area161
Heavy Atom Count36
Formal Charge0
Complexity680

Phân loại nguy hiểm GHS

Cảnh báo nguy hiểm đã thông báoH302 (100%)

Tên đồng nghĩa

Puromycin dihydrochloride; 58-58-2; Puromycin hydrochloride; DTXSID7045861; P-638 DIHYDROCHLORIDE; CL 16,536; PGN54228S5; CL-13900 DIHYDROCHLORIDE; NSC-3055; CL-16536; DTXCID5025861; Adenosine, 3'-((2-amino-3-(4-methoxyphenyl)-1-oxopropyl)amino)-3'-deoxy-N,N-dimethyl-, dihydrochloride, (S)-; Adenosine, 3'-(alpha-amino-p-methoxyhydrocinnamamido)-3'-deoxy-N,N-dimethyl-, dihydrochloride, L-; RefChem:177306; 200-387-8; Puromycin 2HCl

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của Puromycin dihydroclorua là gì?

CAS 58-58-2; công thức phân tử C22H29N7O5.2ClH; khối lượng phân tử — g/mol.

Puromycin dihydroclorua còn được biết đến với tên nào khác?

Puromycin dihydrochloride, 58-58-2, Puromycin hydrochloride, DTXSID7045861, P-638 DIHYDROCHLORIDE, CL 16,536.

Puromycin dihydroclorua có được phân loại là chất nguy hiểm không?

Cảnh báo nguy hiểm đã thông báo: H302.

Dữ liệu trên trang này lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Các dữ liệu theo lô — độ tinh khiết, độ ẩm, cỡ hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp trong COA và không công bố tại đây.

Gửi email để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật