🌏 Phục vụ hơn 20 thị trường trên toàn thế giới · Hỗ trợ ngôn ngữ địa phương ✉ sales@shenghechemical.com
Tổng quan sản phẩm

S-Ethylisothiuronium Bromid | CAS 1071-37-0

CAS: 1071-37-0

Tài liệu đầy đủ: COA, MSDS, TDS

Danh mụcFine Chemicals
CAS1071-37-0
Nhà cung cấpJinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Nhà cung cấp được chứng nhận ✓

Liên hệ

Mô tả

S-Ethylisothiuronium Bromid · CAS 1071-37-0 · C3H9BrN2S. UNII T9389OA11M.

Nhận dạng

Số CAS1071-37-0
PubChem CID200213
Công thức phân tửC3H9BrN2S
Tên IUPACethyl carbamimidothioate;hydrobromide
UNII (FDA)T9389OA11M

Mô tả tính toán

Molecular Weight185.09
Hydrogen Bond Donor Count3
Hydrogen Bond Acceptor Count2
Rotatable Bond Count2
Exact Mass183.96698
Monoisotopic Mass183.96698
Topological Polar Surface Area75.2
Heavy Atom Count7
Formal Charge0
Complexity52.8

Phân loại nguy hiểm GHS

Cảnh báo nguy hiểm đã thông báoH301 (50%), H302 (50%), H315 (50%), H319 (50%), H335 (50%)

Tên đồng nghĩa

S-Ethylisothiourea hydrobromide; 2-Ethyl-2-thiopseudourea hydrobromide; Ethiron; Ethiron bromide; S-Ethylisothiouronium hydrobromide; S-Ethylthiuronium bromide; Isothuron hydrobromide; S-Ethylisothiuronium bromide; (ethylsulfanyl)methanimidamide hydrobromide; WR 539; Bromide S-ethylisothiuronium; Isothurone hydrobromide; USAF EL-18; 2-Ethylisothiourea hydrobomide; Carbamimidothioic acid, ethyl ester, monohydrobromide; T9389OA11M

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của S-Ethylisothiuronium Bromid là gì?

CAS 1071-37-0; công thức phân tử C3H9BrN2S; khối lượng phân tử — g/mol.

S-Ethylisothiuronium Bromid còn được biết đến với tên nào khác?

S-Ethylisothiourea hydrobromide, 2-Ethyl-2-thiopseudourea hydrobromide, Ethiron, Ethiron bromide, S-Ethylisothiouronium hydrobromide, S-Ethylthiuronium bromide.

S-Ethylisothiuronium Bromid có được phân loại là chất nguy hiểm không?

Cảnh báo nguy hiểm đã thông báo: H301, H302, H315, H319, H335.

Dữ liệu trên trang này lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Các dữ liệu theo lô — độ tinh khiết, độ ẩm, cỡ hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp trong COA và không công bố tại đây.

Gửi email để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật