🌏 Phục vụ hơn 20 thị trường trên toàn thế giới · Hỗ trợ ngôn ngữ địa phương ✉ sales@shenghechemical.com
Tổng quan sản phẩm

MAOS | CAS 82692-97-5

CAS: 82692-97-5

Tài liệu đầy đủ: COA, MSDS, TDS

Danh mụcOther Chemical Raw Materials
CAS82692-97-5
Nhà cung cấpJinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Nhà cung cấp được chứng nhận ✓

Liên hệ

Mô tả

MAOS · CAS 82692-97-5 · C13H20NNaO4S.

Nhận dạng

Số CAS82692-97-5
PubChem CID53393748
Công thức phân tửC13H20NNaO4S
Tên IUPACsodium 3-(N-ethyl-3,5-dimethylanilino)-2-hydroxypropane-1-sulfonate

Mô tả tính toán

Molecular Weight309.36
Hydrogen Bond Donor Count1
Hydrogen Bond Acceptor Count5
Rotatable Bond Count6
Exact Mass309.10107357
Monoisotopic Mass309.10107357
Topological Polar Surface Area89.1
Heavy Atom Count20
Formal Charge0
Complexity361

Tên đồng nghĩa

82692-97-5; MAOS; n-ethyl-n-(2-hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethylaniline sodium salt monohydrate; Sodium 3-((3,5-dimethylphenyl)(ethyl)amino)-2-hydroxypropane-1-sulfonate; sodium;3-(N-ethyl-3,5-dimethylanilino)-2-hydroxypropane-1-sulfonate; SODIUM 3-[(3,5-DIMETHYLPHENYL)(ETHYL)AMINO]-2-HYDROXYPROPANE-1-SULFONATE; N-Ethyl-N-(2-hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethylaniline sodium salt; C13H20NNaO4S; orb1944579; SCHEMBL2907159; MFCD00152072; AKOS015902369; AKOS027320645; FE15815; AS-73637; HY-15923

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của MAOS là gì?

CAS 82692-97-5; công thức phân tử C13H20NNaO4S; khối lượng phân tử — g/mol.

MAOS còn được biết đến với tên nào khác?

82692-97-5, MAOS, n-ethyl-n-(2-hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethylaniline sodium salt monohydrate, Sodium 3-((3,5-dimethylphenyl)(ethyl)amino)-2-hydroxypropane-1-sulfonate, sodium;3-(N-ethyl-3,5-dimethylanilino)-2-hydroxypropane-1-sulfonate, SODIUM 3-[(3,5-DIMETHYLPHENYL)(ETHYL)AMINO]-2-HYDROXYPROPANE-1-SULFONATE.

Dữ liệu trên trang này lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Các dữ liệu theo lô — độ tinh khiết, độ ẩm, cỡ hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp trong COA và không công bố tại đây.

Gửi email để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật